Công cụ tiếng Việt

Tính lãi vay trả góp

Mỗi tháng trả bao nhiêu, tổng lãi bao nhiêu khi vay ngân hàng, vay mua nhà, mua xe, mua trả góp. So sánh ba cách tính: dư nợ giảm dần, trả đều hằng tháng, lãi phẳng, kèm lịch trả nợ từng tháng.

So sánh ba cách tính với cùng lãi suất

Lịch trả nợ từng tháng

Ba cách tính lãi vay trả góp

Ví dụ vay 100 triệu, 12%/năm, 12 tháng:

Cách tínhTháng đầuTổng lãi
Dư nợ giảm dần (gốc đều)9.333.333 đ6.500.000 đ
Trả đều hằng tháng8.884.879 đ6.618.545 đ
Lãi phẳng9.333.333 đ12.000.000 đ

Vay mua nhà 1 tỷ đồng trong 20 năm, ưu đãi 7%/năm năm đầu, sau đó 10,5%/năm (lãi suất chỉ là ví dụ): gốc đều thì tháng đầu trả 10 triệu, tháng 13 tăng lên khoảng 12,48 triệu. Trả đều thì năm đầu khoảng 7,75 triệu/tháng, từ tháng 13 khoảng 9,9 triệu/tháng. Hết ưu đãi là lúc tiền trả hằng tháng tăng mạnh — nên tính trước khi vay.

Câu hỏi thường gặp

Lãi phẳng 1%/tháng tương đương bao nhiêu?

Lãi phẳng 12%/năm (1%/tháng) vay 12 tháng tương đương khoảng 21,5%/năm tính trên dư nợ giảm dần; vay 24 tháng lãi phẳng 1,5%/tháng tương đương khoảng 31,5%/năm. Nhập lãi phẳng vào công cụ để xem con số đúng với khoản vay của bạn.

Ngân hàng tính lãi theo 360 hay 365 ngày?

365 ngày, theo Thông tư 14/2017/TT-NHNN (hiệu lực từ 01/01/2018): lãi = số dư thực tế × số ngày duy trì × lãi suất năm / 365. Công cụ tính lãi tháng = dư nợ × lãi suất năm / 12 như các bảng trả góp thông thường, nên có thể lệch vài nghìn đồng mỗi tháng so với sao kê thật (tháng 31 ngày lãi cao hơn tháng 28 ngày).

Tính có chính xác với hợp đồng của tôi không?

Đây là ước tính theo công thức chuẩn. Hợp đồng thực tế có thể có phí bảo hiểm khoản vay, phí trả nợ trước hạn, lãi suất thả nổi điều chỉnh theo kỳ — đọc kỹ hợp đồng và hỏi ngân hàng về lãi suất sau ưu đãi.

Công cụ chỉ tính, không lưu hay gửi dữ liệu bạn nhập. Cập nhật 03/11/2026.

Công cụ khác: Tính lương gross ↔ net 2026 · Đọc số tiền thành chữ · Tính ngày, ngày làm việc