Tính lãi vay trả góp
Mỗi tháng trả bao nhiêu, tổng lãi bao nhiêu khi vay ngân hàng, vay mua nhà, mua xe, mua trả góp. So sánh ba cách tính: dư nợ giảm dần, trả đều hằng tháng, lãi phẳng, kèm lịch trả nợ từng tháng.
So sánh ba cách tính với cùng lãi suất
Lịch trả nợ từng tháng
Ba cách tính lãi vay trả góp
- Dư nợ giảm dần, gốc đều: mỗi tháng trả một phần gốc bằng nhau, lãi tính trên số gốc còn nợ nên giảm dần. Tháng đầu trả nhiều nhất. Vay ngân hàng (mua nhà, tín chấp, thế chấp) thường dùng cách này.
- Trả đều hằng tháng (niên kim): số tiền mỗi tháng cố định, lúc đầu phần lớn là lãi, càng về sau phần gốc càng lớn. Lãi vẫn tính trên dư nợ giảm dần, nhưng tổng lãi cao hơn cách gốc đều vì gốc trả chậm hơn.
- Lãi phẳng: lãi tính trên số tiền vay ban đầu suốt kỳ hạn, dù gốc đã trả bớt. Hay gặp ở vay tiêu dùng, mua xe máy, điện thoại trả góp. Con số "1%/tháng" nghe thấp nhưng thực chất gần gấp đôi lãi dư nợ giảm dần — công cụ quy đổi ra lãi suất tương đương để bạn so sánh.
Ví dụ vay 100 triệu, 12%/năm, 12 tháng:
| Cách tính | Tháng đầu | Tổng lãi |
|---|---|---|
| Dư nợ giảm dần (gốc đều) | 9.333.333 đ | 6.500.000 đ |
| Trả đều hằng tháng | 8.884.879 đ | 6.618.545 đ |
| Lãi phẳng | 9.333.333 đ | 12.000.000 đ |
Vay mua nhà 1 tỷ đồng trong 20 năm, ưu đãi 7%/năm năm đầu, sau đó 10,5%/năm (lãi suất chỉ là ví dụ): gốc đều thì tháng đầu trả 10 triệu, tháng 13 tăng lên khoảng 12,48 triệu. Trả đều thì năm đầu khoảng 7,75 triệu/tháng, từ tháng 13 khoảng 9,9 triệu/tháng. Hết ưu đãi là lúc tiền trả hằng tháng tăng mạnh — nên tính trước khi vay.
Câu hỏi thường gặp
Lãi phẳng 1%/tháng tương đương bao nhiêu?
Lãi phẳng 12%/năm (1%/tháng) vay 12 tháng tương đương khoảng 21,5%/năm tính trên dư nợ giảm dần; vay 24 tháng lãi phẳng 1,5%/tháng tương đương khoảng 31,5%/năm. Nhập lãi phẳng vào công cụ để xem con số đúng với khoản vay của bạn.
Ngân hàng tính lãi theo 360 hay 365 ngày?
365 ngày, theo Thông tư 14/2017/TT-NHNN (hiệu lực từ 01/01/2018): lãi = số dư thực tế × số ngày duy trì × lãi suất năm / 365. Công cụ tính lãi tháng = dư nợ × lãi suất năm / 12 như các bảng trả góp thông thường, nên có thể lệch vài nghìn đồng mỗi tháng so với sao kê thật (tháng 31 ngày lãi cao hơn tháng 28 ngày).
Tính có chính xác với hợp đồng của tôi không?
Đây là ước tính theo công thức chuẩn. Hợp đồng thực tế có thể có phí bảo hiểm khoản vay, phí trả nợ trước hạn, lãi suất thả nổi điều chỉnh theo kỳ — đọc kỹ hợp đồng và hỏi ngân hàng về lãi suất sau ưu đãi.
Công cụ chỉ tính, không lưu hay gửi dữ liệu bạn nhập. Cập nhật 03/11/2026.
Công cụ khác: Tính lương gross ↔ net 2026 · Đọc số tiền thành chữ · Tính ngày, ngày làm việc